Looking up...
trực tiếp, phát sóng trực tiếp
The concert will go live on YouTube tonight.
Buổi hòa nhạc sẽ được phát trực tiếp trên YouTube tối nay.
Thường dùng trong ngữ cảnh phát sóng trực tiếp trên internet.
bắt đầu hoạt động, đi vào hoạt động
The new product will go live next quarter.
Sản phẩm mới sẽ được ra mắt vào quý tiếp theo.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh và công nghệ.
Cụm từ 'go live' cần được sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
Từ 'go live' xuất phát từ cụm từ 'go' và 'live', nghĩa là bắt đầu hoạt động hoặc phát sóng trực tiếp.
Cụm từ 'go live' thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, kinh doanh và phát sóng trực tiếp.