give an indication

/ɡɪv ən ɪn.dɪˈkeɪ.ʃən/
phraseTrung cấp cho biết một dấu hiệu
trang trọngthông thường

Cho biết một dấu hiệu hoặc thông tin về một tình huống hoặc kết quả có thể xảy ra.

The economic data gave an indication of a possible recession.

Dữ liệu kinh tế cho biết dấu hiệu có thể xảy ra một cuộc suy thoái kinh tế.

Her body language gave an indication that she was nervous.

Thể hiện của cô ấy cho biết dấu hiệu cô ấy đang lo lắng.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc trong cuộc sống hàng ngày để mô tả một dấu hiệu hoặc thông tin.

Cụm từ kết hợp

give an indication ofcho biết dấu hiệu vềgive a clear indicationcho biết một dấu hiệu rõ ràng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

show a signcụm từ
cho thấy một dấu hiệu
provide a cluecụm từ
cung cấp một gợi ý

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Câu từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp để mô tả một dấu hiệu hoặc thông tin.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng câu từ này trong ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu nhầm.

📖Nguồn gốc từ

Câu từ tiếng Anh được hình thành từ động từ 'give' (cho) và danh từ 'indication' (dấu hiệu).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc trong cuộc sống hàng ngày để mô tả một dấu hiệu hoặc thông tin.

Phân tích từ

give
cho
verb
+
an
một
determiner
+
indication
dấu hiệu
noun
Từ Điển Anh Việt