Mask
/mæsk/noun, verb★Trung cấp— khẩu trang
trang trọng
Vật che mặt dùng để bảo vệ hoặc ẩn danh
The doctor put on a mask before the surgery.
Bác sĩ đeo khẩu trang trước khi phẫu thuật.
thông thường
Che giấu hoặc ẩn danh bản thân
He masked his voice to avoid being recognized.
Anh ấy che giấu giọng nói để tránh bị nhận ra.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Lưu ý khi sử dụng khẩu trang
Đảm bảo khẩu trang được đeo đúng cách để đạt hiệu quả bảo vệ.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'masque', có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'masque', có nghĩa là 'khẩu trang' hoặc 'vật che mặt'.
📝Ghi chú sử dụng
Dùng để chỉ vật che mặt dùng trong y tế, hoặc che giấu danh tính.
Từ Điển Anh Việt