Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

indicate

/ˈɪndɪkeɪt/
verb★Trung cấp— chỉ ra, cho biết
trang trọng

Chỉ ra hoặc cho biết một thông tin, ý nghĩa, hoặc hướng dẫn thông qua một dấu hiệu, biểu tượng, hoặc hành động.

The arrow on the map indicated the direction to the nearest hospital.

Mũi tên trên bản đồ chỉ ra hướng đến bệnh viện gần nhất.

Her facial expression indicated that she was upset.

Biểu cảm trên khuôn mặt của cô ấy cho thấy cô ấy đang bực tức.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

indicate a trendchỉ ra một xu hướngindicate interestbiểu thị sự quan tâmindicate approvalchỉ ra sự chấp thuận

Từ đồng nghĩa

showsuggestpoint outdemonstratesignal

Từ trái nghĩa

hideconcealobscuredisguise

Cụm từ liên quan

indicate a problemcụm từ
chỉ ra một vấn đề
indicate a solutioncụm từ
chỉ ra một giải pháp

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ 'indicate' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo, hoặc trong các tình huống yêu cầu sự rõ ràng và chính xác.

⚡Quy tắc vàng

Chọn từ chính xác

Lựa chọn từ 'indicate' khi bạn muốn chỉ ra một thông tin hoặc hướng dẫn một cách rõ ràng và chính xác.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'indicare', có nghĩa là 'chỉ ra' hoặc 'chọn lựa'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo, hoặc trong các tình huống yêu cầu sự rõ ràng và chính xác.

Phân tích từ

indicate
chỉ ra
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.