Looking up...
Chỉ ra hoặc cho biết một thông tin, ý nghĩa, hoặc hướng dẫn thông qua một dấu hiệu, biểu tượng, hoặc hành động.
The arrow on the map indicated the direction to the nearest hospital.
Mũi tên trên bản đồ chỉ ra hướng đến bệnh viện gần nhất.
Her facial expression indicated that she was upset.
Biểu cảm trên khuôn mặt của cô ấy cho thấy cô ấy đang bực tức.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Từ 'indicate' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo, hoặc trong các tình huống yêu cầu sự rõ ràng và chính xác.
Lựa chọn từ 'indicate' khi bạn muốn chỉ ra một thông tin hoặc hướng dẫn một cách rõ ràng và chính xác.
Từ gốc Latin 'indicare', có nghĩa là 'chỉ ra' hoặc 'chọn lựa'.
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo, hoặc trong các tình huống yêu cầu sự rõ ràng và chính xác.