follow through
/ˈfɒloʊ θruː/phrasal verb★Trung cấp— hoàn thành◆động từ cụm
trang trọngthông thường
Hoàn thành một việc đã bắt đầu hoặc một lời hứa đã đưa ra, không bỏ dở.
He said he would finish the project by Friday, and he followed through.
Anh ấy nói sẽ hoàn thành dự án vào thứ Sáu, và anh ấy đã làm theo.
It's important to follow through on your commitments.
Làm theo những cam kết của bạn là rất quan trọng.
💡
Thường dùng để nói về sự kiên trì và thực hiện những gì đã hứa hoặc bắt đầu.
Cụm từ kết hợp
follow through onhoàn thànhfollow through withtiếp tục thực hiện
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn với 'follow up' (theo dõi sau).
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh
Dùng để nói về việc hoàn thành một việc đã bắt đầu hoặc một lời hứa.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'follow' (theo dõi) và 'through' (đến cuối), nghĩa là hoàn thành một việc.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc quan hệ xã hội để nhấn mạnh sự kiên trì và thực hiện.
Phân tích từ
follow
theo dõi
rootthrough
đến cuối
rootTừ Điển Anh Việt