follow tradition
/ˈfɒloʊ trəˈdɪʃən/Để tuân theo các quy tắc, phong tục hoặc tập quán đã được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác.
The couple decided to follow tradition and have a wedding ceremony at the family temple.
Cặp đôi quyết định tuân theo truyền thống và tổ chức lễ cưới tại đền thờ gia đình.
In some cultures, it is important to follow tradition when celebrating birthdays.
Trong một số văn hóa, việc tuân theo truyền thống khi tổ chức sinh nhật là rất quan trọng.
Thường được sử dụng trong các hoạt động văn hóa, lễ hội hoặc nghi lễ gia đình.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa
Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về các hoạt động văn hóa hoặc nghi lễ truyền thống.
⚡Quy tắc vàng
Tuân theo truyền thống
Khi sử dụng cụm từ này, hãy nhớ rằng nó thường mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự tôn trọng và giữ gìn các giá trị truyền thống.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc 'tradition' bắt nguồn từ tiếng Latin 'traditio', có nghĩa là 'điều được truyền lại'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả việc giữ gìn và tôn trọng các giá trị, phong tục hoặc tập quán của một cộng đồng hoặc gia đình.