Looking up...
Theo dõi hoặc tiếp tục một hành động hoặc cuộc hội thoại trước đó để đảm bảo kết quả hoặc tiến bộ.
I need to follow up on the project status.
Tôi cần theo dõi tình trạng dự án.
She sent an email to follow up on the meeting.
Cô ấy đã gửi một email để theo dõi cuộc họp.
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc giao tiếp hàng ngày.
Sử dụng 'follow up' khi muốn nói về việc theo dõi hoặc tiếp tục một hành động hoặc cuộc hội thoại trước đó.
'Follow up' thường được sử dụng với 'on' hoặc 'with' để chỉ đối tượng được theo dõi.
Từ ghép từ động từ 'follow' (theo dõi) và giới từ 'up' (tiếp tục).
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc giao tiếp hàng ngày để chỉ việc theo dõi hoặc tiếp tục một hành động hoặc cuộc hội thoại trước đó.