Looking up...
Tuân thủ, theo theo quy định hoặc yêu cầu của ai đó.
The company must comply with environmental regulations.
Công ty phải tuân thủ các quy định về môi trường.
Students are required to comply with school rules.
Học sinh phải tuân thủ các quy tắc của trường.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc giáo dục.
Dùng 'comply with' khi nói về việc tuân thủ quy định hoặc yêu cầu của một tổ chức hoặc luật pháp.
'Comply with' nhấn mạnh sự tuân thủ bắt buộc, còn 'conform to' có thể tự nguyện hơn.
Từ 'comply' bắt nguồn từ tiếng Latin 'complere' (hoàn thành), và 'with' là giới từ chỉ sự đồng ý hoặc sự phù hợp.
Thường dùng trong các văn bản chính thức, hợp đồng hoặc quy định pháp lý.