follow the crowd

/ˈfɒloʊ ðə kraʊd/
phraseTrung cấpthành ngữ
Nghĩa thực sự
Làm theo những gì nhiều người khác đang làm mà không suy nghĩ kỹ.
Nghĩa đen
Theo sau một đám đông người.
Phân tích nghĩa đen
followtheo+themột+crowdđám đông
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người đi theo đám đông mà không có ý kiến riêng.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc tranh luận, ai đó nói: 'Tôi không đồng ý, nhưng tôi sẽ theo đám đông vì không muốn bị cô lập.'
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa phương Tây, theo đám đông thường được xem là hành vi tiêu cực, chỉ trích sự thiếu độc lập tư duy.
thông thường

Làm theo những gì nhiều người khác đang làm, thường không suy nghĩ kỹ về việc đó.

She always follows the crowd, even when she knows it's not the right thing to do.

Cô ấy luôn làm theo đám đông, dù cô biết đó không phải là điều đúng.

💡

Thường được sử dụng để chỉ hành động làm theo quần chúng mà không có suy nghĩ độc lập.

Cụm từ kết hợp

blindly follow the crowdtheo đám đông một cách mù quáng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

go with the flowthành ngữ
Làm theo luồng, không chống lại
follow the herdthành ngữ
Làm theo đàn, không có ý kiến riêng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực

Câu này thường được dùng để chỉ trích hành vi làm theo quần chúng mà không suy nghĩ.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh tích cực

Không nên dùng để mô tả hành vi tích cực như làm theo xu hướng tốt.

📖Nguồn gốc từ

Thường được sử dụng trong văn hóa phương Tây để mô tả hành vi theo quần chúng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ trích hành vi làm theo quần chúng mà không suy nghĩ.

Phân tích từ

follow
theo
verb
+
the
một
article
+
crowd
đám đông
noun
Từ Điển Anh Việt