follow the crowd
/ˈfɒloʊ ðə kraʊd/phrase★Trung cấp◆thành ngữ
thông thường
Làm theo những gì nhiều người khác đang làm, thường không suy nghĩ kỹ về việc đó.
She always follows the crowd, even when she knows it's not the right thing to do.
Cô ấy luôn làm theo đám đông, dù cô biết đó không phải là điều đúng.
💡
Thường được sử dụng để chỉ hành động làm theo quần chúng mà không có suy nghĩ độc lập.
Cụm từ kết hợp
blindly follow the crowdtheo đám đông một cách mù quáng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
go with the flowthành ngữ
Làm theo luồng, không chống lại
follow the herdthành ngữ
Làm theo đàn, không có ý kiến riêng
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực
Câu này thường được dùng để chỉ trích hành vi làm theo quần chúng mà không suy nghĩ.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh tích cực
Không nên dùng để mô tả hành vi tích cực như làm theo xu hướng tốt.
📖Nguồn gốc từ
Thường được sử dụng trong văn hóa phương Tây để mô tả hành vi theo quần chúng.
📝Ghi chú sử dụng
Thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ trích hành vi làm theo quần chúng mà không suy nghĩ.
Phân tích từ
follow
theo
verbthe
một
articlecrowd
đám đông
nounTừ Điển Anh Việt