follow suit

/ˈfɒloʊ ˈsuːt/
phraseTrung cấp theo gươngthành ngữ
Nghĩa thực sự
Làm theo hành động của người khác, thường là sau khi người đó đã làm điều gì đó trước đó.
Nghĩa đen
Theo theo bộ trang phục của ai đó.
Phân tích nghĩa đen
followtheo+suitbộ trang phục
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người mặc theo bộ trang phục của người khác, tượng trưng cho việc làm theo hành động của người khác.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, khi một nhân viên đầu tiên rời khỏi phòng, những người khác cũng theo gương.
Lưu ý văn hóa
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc tình huống xã hội, có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.
thông thường

Làm theo hành động của người khác, thường là sau khi người đó đã làm điều gì đó trước đó.

When the first employee left the meeting, others followed suit.

Khi một nhân viên đầu tiên rời khỏi cuộc họp, những người khác cũng theo gương.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc tình huống xã hội.

Cụm từ kết hợp

follow suittheo gương

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

set an examplecụm từ
đặt gương mẫu

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'follow suit' khi muốn nói về việc làm theo hành động của người khác, không dùng để nói về việc mặc quần áo.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh quan trọng

Cần chú ý ngữ cảnh để hiểu ý nghĩa chính xác, vì nó có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực.

📖Nguồn gốc từ

Xuất phát từ thế kỷ 16, từ 'suit' ban đầu có nghĩa là 'phần trang phục' và 'theo gương' liên quan đến việc mặc theo phong cách của người khác.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc tình huống xã hội, có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

follow
theo
verb
+
suit
gương
noun
Từ Điển Anh Việt