fast
nhanhShe is a fast runner.
Cô ấy chạy rất nhanh.
thông thường
Di chuyển hoặc làm việc với tốc độ cao
The car is very fast.
Xe đó rất nhanh.
Thường dùng để mô tả tốc độ cao trong các hoạt động
thông thường
Thời gian ngắn
It was a fast meal.
Đó là một bữa ăn nhanh.
Dùng để chỉ bữa ăn nhanh hoặc thời gian ngắn
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'fast' thường dùng để mô tả tốc độ cao hoặc thời gian ngắn, hãy sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'nhanh'
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả tốc độ cao hoặc thời gian ngắn
Từ Điển Anh Việt