faster than before
/ˈfɑːstə ðən bɪˈfɔːr/phrase★Trung cấp— nhanh hơn trước đây
chung
Mô tả sự tăng tốc độ, hiệu suất hoặc tiến bộ so với thời điểm trước.
With the new software, the computer runs faster than before.
Với phần mềm mới, máy tính chạy nhanh hơn trước đây.
His recovery is faster than before after the new treatment.
Sự hồi phục của anh ấy nhanh hơn trước đây sau khi điều trị mới.
💡
Thường dùng để so sánh hiệu suất, tốc độ hoặc tiến bộ so với thời điểm trước.
Cụm từ kết hợp
work faster than beforelàm việc nhanh hơn trước đâyimprove faster than beforecải thiện nhanh hơn trước đây
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng để so sánh tiến bộ so với thời điểm trước, không dùng để so sánh với người khác.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'faster' (nhanh hơn) và 'than before' (so với trước đây), dùng để so sánh tiến bộ.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, công nghệ, y tế hoặc bất kỳ lĩnh vực nào liên quan đến tiến bộ.
Phân tích từ
faster
nhanh hơn
adjectivethan
so với
prepositionbefore
trước đây
adverbTừ Điển Anh Việt