Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. farther than expected

farther than expected

/ˈfɑːr.ðər ðæn ɪkˈspɛk.tɪd/
vượt xa hơn dự kiến

The project progressed farther than expected.

Dự án tiến triển vượt xa hơn dự kiến.


neutral

mức độ hoặc tiến độ vượt qua những gì đã được dự đoán ban đầu

Our sales this quarter went farther than expected.

Doanh số quý này của chúng ta vượt xa hơn dự kiến.

The research results were farther than expected.

Kết quả nghiên cứu vượt xa hơn dự kiến.

Thường dùng để diễn tả sự tiến triển, thành tựu, hoặc mức độ vượt trội so với dự đoán.

Cụm từ kết hợp

go farther than expectedđi xa hơn dự kiếnprogress farther than expectedtiến triển vượt xa dự kiếnexceed farther than expectedvượt xa hơn dự kiến

Từ đồng nghĩa

beyond expectationsmore than anticipatedexceeding projections

Từ trái nghĩa

as expectedwithin expectationsmeeting projections

Cụm từ liên quan

beyond one's wildest dreamscụm từ
vượt xa cả những gì tưởng tượng
outperform expectationscụm từ
vượt trội hơn kỳ vọng

Mẹo hay

Cách dùng trong giao tiếp

Cụm từ này rất hữu ích khi bạn muốn nhấn mạnh sự thành công, tiến triển hoặc kết quả vượt trội so với dự đoán. Ví dụ: 'The new marketing campaign performed farther than expected.'

Quy tắc vàng

Phân biệt 'farther' và 'further'

'Farther' thường dùng để chỉ khoảng cách vật lý, trong khi 'further' có thể dùng cho cả nghĩa đen (khoảng cách) và nghĩa bóng (mức độ, tiến triển). Trong cụm này, 'farther' được dùng để chỉ sự tiến triển vượt trội.

Nguồn gốc từ

Từ 'farther' (xa hơn) kết hợp với 'than expected' (hơn dự kiến). 'Farther' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'feorþor', so sánh hơn của 'far' (xa). 'Expected' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'expect' (mong đợi, dự kiến).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực để chỉ sự tiến triển vượt trội, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh tiêu cực nếu ngữ cảnh cho phép (ví dụ: 'The damage was farther than expected').

Phân tích từ

farther
xa hơn, vượt trội hơn
adverb
+
than
hơn, so với
conjunction
+
expected
dự kiến, mong đợi
adjective
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.