Looking up...
Mô tả một khoảng cách, thời gian, hoặc mức độ lớn hơn so với dự kiến ban đầu.
The project took longer and cost farther than expected.
Dự án mất nhiều thời gian hơn và chi phí xa hơn dự kiến.
The hike was farther than expected, but the view was worth it.
Cuộc đi bộ xa hơn dự kiến, nhưng cảnh quan đáng giá.
Thường dùng để chỉ sự bất ngờ về khoảng cách, thời gian, hoặc mức độ.
Dùng cho các tình huống thực tế như khoảng cách, thời gian, hoặc mức độ.
Từ 'farther' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'feor' (xa), và 'expected' từ tiếng Latin 'exspectare' (chờ đợi).
Thường dùng trong ngữ cảnh nói về khoảng cách, thời gian, hoặc mức độ vượt quá dự kiến.