Looking up...
Chất béo trong cơ thể hoặc thực phẩm, cung cấp năng lượng.
Butter contains a lot of fat.
Bơ chứa nhiều chất béo.
Thường dùng để chỉ chất béo trong thực phẩm hoặc cơ thể.
Thể trạng béo phì, khi cơ thể tích tụ quá nhiều chất béo.
He is fat because he doesn't exercise.
Anh ấy béo vì không tập thể dục.
Có thể mang ý nghĩa tiêu cực trong một số ngữ cảnh.
Từ 'fat' có thể mang ý nghĩa tiêu cực, nên sử dụng cẩn thận trong các ngữ cảnh xã hội.
Học các từ đồng nghĩa và trái nghĩa để sử dụng từ 'fat' chính xác hơn.
Từ tiếng Anh 'fat' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fætt', có nghĩa là 'chất béo'.
Từ 'fat' có thể dùng để chỉ chất béo trong thực phẩm hoặc thể trạng béo phì. Trong ngữ cảnh xấu, nó có thể mang ý nghĩa miệt thị.