Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

fat

/fæt/
noun, adjective★Cơ bản— béo
trang trọng

Chất béo trong cơ thể hoặc thực phẩm, cung cấp năng lượng.

Butter contains a lot of fat.

Bơ chứa nhiều chất béo.

💡

Thường dùng để chỉ chất béo trong thực phẩm hoặc cơ thể.

thông thường

Thể trạng béo phì, khi cơ thể tích tụ quá nhiều chất béo.

He is fat because he doesn't exercise.

Anh ấy béo vì không tập thể dục.

💡

Có thể mang ý nghĩa tiêu cực trong một số ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

body fatchất béo cơ thểfat-freekhông chất béofat chancekhả năng rất thấp

Từ đồng nghĩa

obeseoverweightchubbyplump

Từ trái nghĩa

thinskinnylean

Cụm từ liên quan

fat chancecụm từ
khả năng rất thấp
fat catcụm từ
người giàu có và quyền lực

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'fat' có thể mang ý nghĩa tiêu cực, nên sử dụng cẩn thận trong các ngữ cảnh xã hội.

⚡Quy tắc vàng

Từ vựng liên quan

Học các từ đồng nghĩa và trái nghĩa để sử dụng từ 'fat' chính xác hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'fat' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fætt', có nghĩa là 'chất béo'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'fat' có thể dùng để chỉ chất béo trong thực phẩm hoặc thể trạng béo phì. Trong ngữ cảnh xấu, nó có thể mang ý nghĩa miệt thị.

Phân tích từ

fat
chất béo hoặc thể trạng béo phì
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.