Looking up...
Số phận hoặc điều kiện được định trước, thường được coi là không thể tránh khỏi.
Many people believe that fate determines their life's path.
Nhiều người tin rằng số phận quyết định con đường cuộc đời họ.
Thường được sử dụng trong văn học hoặc khi nói về những sự kiện quan trọng trong cuộc đời.
Số phận, vận mệnh, thường liên quan đến sự bất khả tránh.
It was fate that we met at that café.
Đó là số phận đã làm cho chúng ta gặp nhau tại quán cà phê đó.
Thường được sử dụng trong các câu chuyện tình cảm hoặc khi nói về những sự kiện tình cờ.
Từ 'fate' thường được sử dụng trong văn học để mô tả những sự kiện quan trọng hoặc bất khả tránh trong cuộc đời.
'Fate' thường mang ý nghĩa bất khả tránh, trong khi 'destiny' có thể mang ý nghĩa tích cực hơn, như một mục tiêu hoặc sự lựa chọn.
Từ gốc Latin 'fatum', có nghĩa là 'được nói trước' hoặc 'được định trước'.
Từ 'fate' thường được sử dụng trong văn học hoặc khi nói về những sự kiện quan trọng trong cuộc đời. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.