Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

fate

/feɪt/
noun★Trung cấp— số phận
trang trọng

Số phận hoặc điều kiện được định trước, thường được coi là không thể tránh khỏi.

Many people believe that fate determines their life's path.

Nhiều người tin rằng số phận quyết định con đường cuộc đời họ.

💡

Thường được sử dụng trong văn học hoặc khi nói về những sự kiện quan trọng trong cuộc đời.

thông thường

Số phận, vận mệnh, thường liên quan đến sự bất khả tránh.

It was fate that we met at that café.

Đó là số phận đã làm cho chúng ta gặp nhau tại quán cà phê đó.

💡

Thường được sử dụng trong các câu chuyện tình cảm hoặc khi nói về những sự kiện tình cờ.

Cụm từ kết hợp

meet one's fategặp số phậnseal one's fatechốt số phậnaccept one's fatechấp nhận số phận

Từ đồng nghĩa

destinyfortunelotdoom

Từ trái nghĩa

choicefree will

Cụm từ liên quan

fate worse than deathcụm từ
số phận tồi tệ hơn cái chết
man of fatecụm từ
người có số phận vĩ đại

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ 'fate' thường được sử dụng trong văn học để mô tả những sự kiện quan trọng hoặc bất khả tránh trong cuộc đời.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'fate' và 'destiny'

'Fate' thường mang ý nghĩa bất khả tránh, trong khi 'destiny' có thể mang ý nghĩa tích cực hơn, như một mục tiêu hoặc sự lựa chọn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'fatum', có nghĩa là 'được nói trước' hoặc 'được định trước'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'fate' thường được sử dụng trong văn học hoặc khi nói về những sự kiện quan trọng trong cuộc đời. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

fa
từ gốc Latin có nghĩa là 'được nói'
root
+
-te
hậu tố Latin tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.