farther than before

/ˈfɑːðər ðæn bɪˈfɔːr/
phraseTrung cấp xa hơn trước đây
thông thường

Mô tả sự tiến bộ hoặc sự thay đổi về khoảng cách, thời gian, hoặc mức độ so với thời điểm trước.

His new car allows him to travel farther than before.

Xe mới của anh ấy cho phép anh ấy đi xa hơn trước đây.

With the new software, the system can process data farther than before.

Với phần mềm mới, hệ thống có thể xử lý dữ liệu xa hơn trước đây.

💡

Thường dùng để so sánh sự tiến bộ hoặc sự thay đổi so với một thời điểm trước đó.

Cụm từ kết hợp

go farther than befoređi xa hơn trước đâyreach farther than befoređạt xa hơn trước đây

Cụm từ liên quan

better than beforecụm từ
tốt hơn trước đây
faster than beforecụm từ
nhanh hơn trước đây

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường dùng để so sánh sự tiến bộ hoặc sự thay đổi so với một thời điểm trước. Hãy chắc chắn rằng bạn đang so sánh với một thời điểm cụ thể.

Quy tắc vàng

So sánh chính xác

Khi sử dụng cụm từ này, hãy đảm bảo rằng bạn đang so sánh với một thời điểm cụ thể và rõ ràng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'farther' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'feorþor', có nghĩa là 'xa hơn'. Cụm từ này được sử dụng để so sánh sự thay đổi về khoảng cách, thời gian hoặc mức độ so với một thời điểm trước.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng để mô tả sự tiến bộ hoặc sự thay đổi tích cực so với một thời điểm trước. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ thể thao đến công nghệ.

Phân tích từ

farther
xa hơn
adjective
+
than
so với
preposition
+
before
trước đây
adverb
Từ Điển Anh Việt