slow

/sloʊ/
adjectiveCơ bản
thông thường

Di chuyển hoặc hoạt động với tốc độ thấp hơn bình thường.

The internet connection is slow today.

Kết nối internet rất chậm hôm nay.

💡

Thường dùng để mô tả sự chậm chạp trong việc di chuyển, hoạt động hoặc phản ứng.

thông thường

Không nhanh nhẹn hoặc không hoạt động hiệu quả.

He is slow to respond to emails.

Anh ấy rất chậm trong việc trả lời email.

💡

Có thể dùng để mô tả tính cách hoặc khả năng phản ứng của một người.

Cụm từ kết hợp

slow downchậm lạislow processquá trình chậmslow learnerngười học chậm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

take it slowcụm từ
làm việc chậm rãi
slow and steady wins the racetục ngữ
chậm nhưng kiên nhẫn sẽ thắng cuộc

💡Mẹo hay

Sử dụng 'slow' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ 'slow' thường dùng để mô tả sự chậm chạp trong việc di chuyển, hoạt động hoặc phản ứng. Hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp để truyền đạt ý nghĩa chính xác.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'slow' với 'slowly'

'Slow' là tính từ, còn 'slowly' là trạng từ. Hãy sử dụng chúng đúng cách để tránh nhầm lẫn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'slow', có nghĩa là 'chậm'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'slow' thường dùng để mô tả sự chậm chạp trong việc di chuyển, hoạt động hoặc phản ứng. Nó cũng có thể dùng để mô tả tính cách hoặc khả năng phản ứng của một người.

Phân tích từ

slow
chậm
root
Từ Điển Anh Việt