Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. far from home

far from home

/fɑːɹ frɒm hoʊm/
xa nhà

After months of traveling, I finally felt far from home.

Sau nhiều tháng du lịch, tôi cuối cùng cảm thấy xa nhà.


thông thường

Nói về tình trạng ở xa nhà, thường mang ý nghĩa cảm xúc như buồn, cô đơn, hoặc nhớ nhà.

She missed her family because she was far from home.

Cô ấy nhớ gia đình vì cô đang xa nhà.

The soldier felt far from home during the deployment.

Chiến binh cảm thấy xa nhà trong khi được triển khai.

Thường được sử dụng để mô tả cảm xúc khi ở xa nhà, đặc biệt là khi cảm thấy cô đơn hoặc nhớ nhà.

Cụm từ kết hợp

feel far from homecảm thấy xa nhàbe far from homeở xa nhà

Từ đồng nghĩa

away from homedistant from home

Từ trái nghĩa

close to homenear home

Cụm từ liên quan

home away from homecụm từ
nơi ở thay thế, nơi có cảm giác như ở nhà

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh cảm xúc

Câu này thường được sử dụng để mô tả cảm xúc khi ở xa nhà, đặc biệt là khi cảm thấy cô đơn hoặc nhớ nhà.

Quy tắc vàng

Không dùng để chỉ khoảng cách vật lý

Câu này không chỉ khoảng cách vật lý mà chủ yếu dùng để mô tả cảm xúc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'far' (xa) và 'home' (nhà), dùng để mô tả tình trạng ở xa nhà.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh cảm xúc, đặc biệt là khi cảm thấy cô đơn hoặc nhớ nhà.

Phân tích từ

far
xa
root
+
from
từ
preposition
+
home
nhà
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.