Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

far from perfect

/fɑːr frɒm ˈpɜːrfɪkt/
phrase★Trung cấp— không hoàn hảo
thông thường

Chỉ ra rằng điều gì đó có nhiều nhược điểm hoặc không đạt tiêu chuẩn hoàn hảo, nhưng vẫn có giá trị hoặc có thể chấp nhận được.

Her cooking is far from perfect, but it's delicious.

Nấu nướng của cô ấy không hoàn hảo, nhưng rất ngon.

The plan is far from perfect, but it's the best we have.

Kế hoạch không hoàn hảo, nhưng đó là điều tốt nhất chúng ta có.

💡

Thường dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó có nhiều điểm yếu, nhưng vẫn có thể chấp nhận hoặc sử dụng.

Cụm từ kết hợp

far from idealkhông lý tưởngfar from satisfactorykhông thỏa mãn

Từ đồng nghĩa

not perfectimperfectflawed

Từ trái nghĩa

perfectflawlessideal

Cụm từ liên quan

not quite perfectcụm từ
không hoàn toàn hoàn hảo
less than perfectcụm từ
không hoàn hảo

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức

Câu này thường dùng trong các cuộc trò chuyện không chính thức để chỉ ra rằng điều gì đó không hoàn hảo, nhưng vẫn có thể chấp nhận.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh chính thức

Trong các văn bản hoặc cuộc trò chuyện chính thức, nên dùng các từ như 'imperfect' hoặc 'flawed' thay vì 'far from perfect'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'far' (xa) và 'from perfect' (hoàn hảo), dùng để chỉ sự không hoàn hảo.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống không chính thức để chỉ ra rằng điều gì đó không hoàn hảo, nhưng vẫn có thể chấp nhận hoặc sử dụng.

Phân tích từ

far
xa
adverb
+
from
từ
preposition
+
perfect
hoàn hảo
adjective
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.