fantastical

/fænˈtæstɪkəl/
adjectiveTrung cấp
văn chương

Thuộc về thế giới tưởng tượng, kỳ lạ hoặc không thực tế

The story was filled with fantastical creatures and magical lands.

Câu chuyện đầy rẫy những sinh vật kỳ lạ và những vùng đất ma thuật.

His fantastical ideas about space travel inspired many scientists.

Những ý tưởng kỳ lạ của anh ấy về du hành vũ trụ đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà khoa học.

💡

Thường dùng để mô tả những thứ không thực tế, thuộc về thế giới tưởng tượng hoặc kỳ lạ.

Cụm từ kết hợp

fantastical creaturesnhững sinh vật kỳ lạfantastical storiesnhững câu chuyện kỳ lạfantastical ideasnhững ý tưởng kỳ lạ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

fantastical adventurecụm từ
cuộc phiêu lưu kỳ lạ
fantastical worldcụm từ
thế giới tưởng tượng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ này thường dùng để mô tả những thứ không thực tế trong văn học hoặc phim ảnh.

Quy tắc vàng

Không dùng cho thực tế

Không dùng để mô tả những thứ thực tế hoặc bình thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc 'fantastic' (từ tiếng Latinh 'phantastica'), có nghĩa là 'thuộc về thế giới tưởng tượng'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn học, phim ảnh hoặc khi mô tả những thứ không thực tế hoặc kỳ lạ.

Phân tích từ

fantast
thuộc về thế giới tưởng tượng
root
+
-ical
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt