far from it
/fɑːr frɒm ɪt/Dùng để nhấn mạnh rằng điều vừa được nói đến hoàn toàn trái ngược với suy nghĩ hoặc giả định trước đó.
I'm not tired at all. Far from it—I feel full of energy!
Tôi không hề mệt chút nào. Hoàn toàn không phải vậy—tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng!
This isn't a small problem. Far from it, it could lead to a crisis.
Đây không phải là vấn đề nhỏ. Hoàn toàn không phải vậy, nó có thể dẫn đến khủng hoảng.
Thường dùng trong hội thoại hàng ngày hoặc văn bản không trang trọng. Không sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hay học thuật.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 'far from it' và 'not at all'
'Far from it' thường nhấn mạnh sự đối lập mạnh mẽ hơn 'not at all'. Ví dụ: 'I'm not hungry' (Tôi không đói) → 'Not at all' (Không hề) hoặc 'Far from it' (Hoàn toàn không phải vậy—tôi đang thèm ăn!).
⚡Quy tắc vàng
Khi nào sử dụng 'far from it'
Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng điều được nói đến hoàn toàn trái ngược với những gì người khác nghĩ. Không dùng để phủ định một cách đơn thuần.
📖Nguồn gốc từ
Cụm từ xuất hiện từ thế kỷ 17, ban đầu mang nghĩa đen 'ở xa khỏi nó', sau đó phát triển thành nghĩa bóng như hiện nay. 'Far from' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'feor fram' (xa khỏi), trong khi 'it' là đại từ chỉ vật/thứ được đề cập trước đó.
📝Ghi chú sử dụng
Không sử dụng 'far from it' ở đầu câu trừ khi muốn nhấn mạnh sự đối lập. Thường đứng sau câu phủ định hoặc câu hỏi để phản bác lại suy nghĩ ban đầu.