Looking up...
Số tiền phải trả để sử dụng một dịch vụ như xe buýt, tàu hỏa, máy bay hoặc taxi.
The train fare increased last month.
Cước phí tàu hỏa đã tăng tháng trước.
Thường được sử dụng với các phương tiện giao thông công cộng.
Kết quả hoặc vận may của một người trong một tình huống hoặc hoạt động.
He had a good fare in the stock market.
Anh ấy đã có kết quả tốt trên thị trường chứng khoán.
Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc tài chính.
Lưu ý rằng 'fare' có thể có nghĩa khác tùy theo ngữ cảnh, như 'kết quả' trong kinh doanh.
Khi nói về cước phí, thường kết hợp với từ như 'bus', 'train', hoặc 'airfare'.
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'cước phí' hoặc 'kết quả'.
Từ 'fare' thường được sử dụng để chỉ số tiền phải trả cho dịch vụ giao thông công cộng. Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó cũng có thể chỉ đến kết quả hoặc vận may của một người.