far from

/fɑːr frɒm/
phraseTrung cấp
thông thường

Xa, cách xa

The store is far from here.

Cửa hàng xa đây.

She lives far from her family.

Cô ấy sống xa gia đình.

💡

Dùng để chỉ khoảng cách xa hoặc sự xa cách về mặt vật lý hoặc tâm lý.

Cụm từ kết hợp

far from perfectxa hoàn hảofar from homexa nhà

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

far from itcụm từ
chưa chắc, chưa hẳn

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'far from' khi muốn nhấn mạnh sự xa cách, không dùng cho khoảng cách ngắn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'far' (xa) kết hợp với 'from' (từ) để chỉ sự xa cách.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả khoảng cách vật lý hoặc sự xa cách về mặt tâm lý.

Từ Điển Anh Việt