in fact

/ɪn fækt/
phraseTrung cấp
trang trọngthông thường

Dùng để nhấn mạnh một sự thật hoặc thông tin chính xác, thường để bổ sung hoặc sửa đổi một ý kiến trước đó.

I thought it would be difficult, but in fact, it was quite easy.

Tôi nghĩ điều đó sẽ khó khăn, nhưng trên thực tế thì nó khá dễ dàng.

She’s not just a good student; in fact, she’s the top of her class.

Cô ấy không chỉ là học sinh giỏi; trên thực tế, cô ấy là người đứng đầu lớp.

💡

Thường được sử dụng để corregate hoặc bổ sung thông tin mới vào một câu đã nói trước đó.

Cụm từ kết hợp

in fact, the oppositetrên thực tế, ngược lạiin fact, it'strên thực tế, nó là

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

as a matter of factcụm từ
trên thực tế
indeedcụm từ
thật vậy

💡Mẹo hay

Sử dụng để corregate

Bạn có thể sử dụng 'in fact' để corregate một ý kiến trước đó, ví dụ: 'I thought it would be hard, but in fact, it was easy.'

Quy tắc vàng

Không dùng để bắt đầu câu

Không nên bắt đầu một câu bằng 'in fact' mà không có ngữ cảnh trước đó.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'in' (trong) và 'fact' (sự thật), bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để nhấn mạnh một sự thật hoặc thông tin chính xác, thường để bổ sung hoặc sửa đổi một ý kiến trước đó.

Phân tích từ

in
trong
preposition
+
fact
sự thật
noun
Từ Điển Anh Việt