wonderful
/ˈwʌndərfəl/adjective★Cơ bản— tuyệt vời
thông thường
Tuyệt vời, rất tốt, gây ấn tượng mạnh về sự tuyệt vời hoặc sự hài lòng.
She has a wonderful voice.
Cô ấy có giọng hát tuyệt vời.
We had a wonderful time at the party.
Chúng tôi đã có một thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc.
💡
Thường dùng để mô tả điều gì đó rất tốt hoặc gây ấn tượng mạnh.
Cụm từ kết hợp
wonderful timethời gian tuyệt vờiwonderful experiencetrải nghiệm tuyệt vờiwonderful personngười tuyệt vời
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống khen ngợi
Từ 'wonderful' thường dùng để khen ngợi hoặc mô tả điều gì đó rất tốt, ví dụ như 'wonderful food' (món ăn tuyệt vời).
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong các tình huống tiêu cực
Từ 'wonderful' không dùng để mô tả điều gì đó tiêu cực hoặc không tốt.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'wonderful' có nguồn gốc từ 'wonder' (kỳ diệu) + hậu tố '-ful' (đầy, có tính chất).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả điều gì đó rất tốt hoặc gây ấn tượng mạnh. Có thể dùng trong các tình huống thông thường hoặc để khen ngợi.
Phân tích từ
wonder
kỳ diệu, tuyệt vời
root-ful
đầy, có tính chất
suffixTừ Điển Anh Việt