dirt cheap

/dɜːrt tʃiːp/
cực rẻ

I bought this shirt dirt cheap at the flea market.

Tôi mua chiếc áo sơ mi này cực rẻ ở chợ đồ cũ.


◆ Nghĩa thực sự
cực kỳ rẻ, giá thấp đến mức bất ngờ
Nghĩa đen
rẻ như đất
Phân tích nghĩa đen
dirtđất+cheaprẻ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh so sánh giá trị của thứ gì đó với đất (thứ vô giá trị), ám chỉ sự rẻ đến mức không đáng kể.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi mua sắm, tìm thấy một món đồ có giá thấp hơn nhiều so với giá trị thực tế, chẳng hạn như đồ cũ, đồ tồn kho, hoặc đồ bị lỗi.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày ở các nước nói tiếng Anh, đặc biệt khi nói về việc tiết kiệm tiền hoặc tìm được món hời.
thông thường

cực kỳ rẻ, giá rất thấp

They sell fresh vegetables dirt cheap at the local market.

Họ bán rau củ tươi cực rẻ ở chợ địa phương.

Thường dùng để nhấn mạnh sự rẻ một cách bất ngờ hoặc không ngờ tới.

Cụm từ kết hợp

buy something dirt cheapmua thứ gì đó cực rẻ

Cụm từ liên quan

for a songcụm từ
với giá rất thấp

Mẹo hay

Phân biệt 'dirt cheap' và 'cheap'

'Dirt cheap' nhấn mạnh mức độ rẻ hơn 'cheap' rất nhiều. 'Cheap' chỉ đơn giản là rẻ, trong khi 'dirt cheap' ám chỉ sự rẻ đến mức bất ngờ hoặc không ngờ tới.

Nguồn gốc từ

Combination of 'dirt' (indicating something of low value or quality) and 'cheap' (low in price). The phrase originated in the early 20th century, emphasizing extreme cheapness by comparing it to something as worthless as dirt.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức. Không dùng trong ngữ cảnh kinh doanh trang trọng.

Phân tích từ

dirt
thứ gì đó không có giá trị (như đất)
root
+
cheap
rẻ
root
Từ Điển Anh Việt