Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. exert

exert

/ɪɡˈzɜrt/
sử dụng (sức mạnh, ảnh hưởng)

She exerted all her strength to lift the heavy box.

Cô ấy đã sử dụng hết sức mạnh để nâng chiếc hộp nặng.


neutral

sử dụng (sức mạnh, ảnh hưởng, nỗ lực) để tạo ra hiệu quả hoặc tác động

The manager exerted pressure on the team to meet the deadline.

Người quản lý đã tạo áp lực lên nhóm để hoàn thành đúng hạn.

Thường đi kèm với danh từ chỉ sức mạnh, ảnh hưởng, nỗ lực như 'sức mạnh', 'áp lực', 'nỗ lực', 'sự ảnh hưởng'.

neutral

thể hiện (khả năng, phẩm chất) thông qua hành động

He exerted himself to finish the project on time.

Anh ấy đã thể hiện hết khả năng để hoàn thành dự án đúng hạn.

Thường đi kèm với 'oneself' hoặc danh từ chỉ phẩm chất.

Cụm từ kết hợp

exert pressuretạo áp lựcexert influencetạo ảnh hưởngexert controlkiểm soátexert effortnỗ lựcexert authoritythực thi quyền lực

Từ đồng nghĩa

applyuseemploywieldutilize

Từ trái nghĩa

withholdrefrainavoid

Mẹo hay

Phân biệt 'exert' và 'use'

'Exert' thường nhấn mạnh vào hành động tạo ra sức mạnh, ảnh hưởng hoặc nỗ lực, trong khi 'use' đơn thuần chỉ việc sử dụng một vật dụng hay công cụ. Ví dụ: 'use a pen' (sử dụng bút) khác với 'exert pressure' (tạo áp lực).

Quy tắc vàng

Cấu trúc đi kèm

'Exert' thường đi kèm với danh từ chỉ sức mạnh, ảnh hưởng, nỗ lực hoặc quyền lực. Cấu trúc phổ biến: 'exert + danh từ + lên đối tượng' (exert pressure on someone).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'exertus', dạng quá khứ của 'exserere' (kéo ra, trải ra), ghép từ 'ex-' (ra) + 'serere' (sắp xếp, trải). Đã được mượn vào tiếng Anh vào thế kỷ 17 với nghĩa ban đầu là 'thể hiện sức mạnh'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực hoặc trung lập, ít khi tiêu cực. Đi kèm với danh từ chỉ sức mạnh, ảnh hưởng hoặc nỗ lực. Không sử dụng với nghĩa 'sử dụng' trong ngữ cảnh thông thường (ví dụ: 'exert a pen' là sai).

Phân tích từ

ex-
ra, ngoài
prefix
+
-ert
kéo ra, trải ra
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.