execution
/ˌɛksɪˈkjuːʃən/Hành động thực hiện một lệnh, quyết định hoặc hợp đồng theo quy định pháp luật.
The execution of the will was handled by the lawyer.
Thực thi di chúc được luật sư xử lý.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'execution' thường liên quan đến việc thực thi các quyết định của tòa án hoặc các văn bản pháp lý.
Hành động thực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ cụ thể.
The execution of the plan was flawless.
Thực thi kế hoạch hoàn hảo.
Trong ngữ cảnh chung, 'execution' có thể chỉ việc thực hiện một kế hoạch hoặc nhiệm vụ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Khi nói về việc thực thi một quyết định của tòa án hoặc một hợp đồng, hãy sử dụng 'execution' để chỉ rõ tính chính thức của hành động.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'execution' và 'implementation'
'Execution' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, trong khi 'implementation' được sử dụng rộng rãi hơn trong các ngữ cảnh khác.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'execution' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exsecutio', có nghĩa là 'hành động thực hiện' hoặc 'hành động hoàn thành'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'execution' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ việc thực thi một quyết định hoặc văn bản pháp lý. Trong ngữ cảnh chung, nó có thể chỉ việc thực hiện một kế hoạch hoặc nhiệm vụ.