exhausted
/ɪɡˈzɔːstɪd/adjective★Trung cấp— mệt mỏi
thông thường
Cảm giác kiệt sức, không còn năng lượng; rất mệt.
He was completely exhausted by the night shift.
Anh ấy hoàn toàn mệt mỏi vì ca đêm.
💡
Có thể dùng cho cả mệt thể chất và mệt tinh thần.
Cụm từ kết hợp
exhausted frommệt mỏi vìexhausted bymệt mỏi do
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Kết hợp với "after"
Thường dùng "exhausted after" để chỉ nguyên nhân gây mệt, ví dụ: "exhausted after running".
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin "exhaustus", quá khứ phân từ của "exhaurire" (rút ra, làm cạn).
📝Ghi chú sử dụng
Dùng để mô tả mức độ mệt cực độ, thường kèm theo các từ chỉ nguyên nhân như "after", "by".
Từ Điển Anh Việt