For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

exhaustive

/ɪɡˈzɔːstɪv/
adjective★Trung cấp
trang trọng

Kiểm tra hoặc phân tích một cách chi tiết và toàn diện, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.

She conducted an exhaustive search for the missing documents.

Cô ấy tiến hành một cuộc tìm kiếm toàn diện cho những tài liệu bị mất.

💡

Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự cẩn thận và chi tiết cao.

Cụm từ kết hợp

exhaustive searchcuộc tìm kiếm toàn diệnexhaustive listdanh sách toàn diệnexhaustive analysisphân tích toàn diện

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

exhaustive researchcụm từ
những nghiên cứu toàn diện
exhaustive studycụm từ
những nghiên cứu toàn diện

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ 'exhaustive' thường được sử dụng trong các báo cáo, nghiên cứu khoa học hoặc các tình huống yêu cầu sự chi tiết cao.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'exhausted'

'Exhaustive' có nghĩa là 'toàn diện', trong khi 'exhausted' có nghĩa là 'mệt mỏi'.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'exhaustive' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'exhaustus', có nghĩa là 'cạn kiệt' hoặc 'hết sức', và từ 'exhaurire', nghĩa là 'cạn kiệt' hoặc 'sử dụng hết'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả một quá trình hoặc hoạt động được thực hiện một cách cẩn thận và chi tiết, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.

Phân tích từ

ex-
hết, hoàn toàn
prefix
+
-haust
cạn kiệt
root
+
-ive
có tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →