Looking up...
Kiểm tra hoặc phân tích một cách chi tiết và toàn diện, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.
She conducted an exhaustive search for the missing documents.
Cô ấy tiến hành một cuộc tìm kiếm toàn diện cho những tài liệu bị mất.
Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự cẩn thận và chi tiết cao.
Từ 'exhaustive' thường được sử dụng trong các báo cáo, nghiên cứu khoa học hoặc các tình huống yêu cầu sự chi tiết cao.
'Exhaustive' có nghĩa là 'toàn diện', trong khi 'exhausted' có nghĩa là 'mệt mỏi'.
Từ tiếng Anh 'exhaustive' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'exhaustus', có nghĩa là 'cạn kiệt' hoặc 'hết sức', và từ 'exhaurire', nghĩa là 'cạn kiệt' hoặc 'sử dụng hết'.
Từ này thường dùng để mô tả một quá trình hoặc hoạt động được thực hiện một cách cẩn thận và chi tiết, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.