exhibit
/ɪɡˈzɪbɪt/verb★Trung cấp— trưng bày
trang trọng
Trưng bày, trình chiếu công khai một vật, tác phẩm hoặc thông tin.
The artist will exhibit her work at the gallery.
Nghệ sĩ sẽ trưng bày tác phẩm của mình tại phòng triển lãm.
💡
Dùng cho cả danh từ và động từ; trong ngữ cảnh nghệ thuật, thường đi kèm với địa điểm.
⚖️Luật
legal
Bằng chứng, tài liệu được đưa ra trong một vụ án để chứng minh một lập luận.
The prosecutor presented Exhibit 3 as proof of the contract breach.
Người công tố đã trình bày Bằng chứng 3 để chứng minh vi phạm hợp đồng.
💡
Trong pháp lý, thường được đánh số (Exhibit A, Exhibit B, …).
Cụm từ kết hợp
exhibit Abằng chứng Aexhibit a paintingtrưng bày một bức tranh
Từ Điển Anh Việt