Looking up...
Hoạt động thể chất nhằm cải thiện sức khỏe, sức mạnh hoặc thể hình.
Regular exercise helps reduce stress.
Bài tập thường xuyên giúp giảm căng thẳng.
Thường được thực hiện tại phòng tập, sân vận động hoặc nhà riêng.
Hoạt động sử dụng trí óc hoặc kỹ năng nhất định.
He exercises his right to vote.
Anh ta thực hiện quyền bầu cử của mình.
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị.
Lưu ý rằng 'exercise' có thể dùng cho cả thể chất và trí óc, nên cần phân biệt ngữ cảnh.
Khi 'exercise' là động từ, nó thường đi với 'right' (thực hiện quyền) hoặc 'control' (kiểm soát). Khi là danh từ, nó thường đi với 'physical' (thể chất) hoặc 'mental' (trí óc).
Từ gốc Latin 'exercitium', có nghĩa là 'hoạt động' hoặc 'bài tập'.
Trong tiếng Anh, 'exercise' có thể là danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, 'bài tập' thường được sử dụng cho cả hai nghĩa.