Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

exercise

/ˈɛksərsaɪz/
nounverb★Trung cấp— bài tập
thông thường

Hoạt động thể chất nhằm cải thiện sức khỏe, sức mạnh hoặc thể hình.

Regular exercise helps reduce stress.

Bài tập thường xuyên giúp giảm căng thẳng.

💡

Thường được thực hiện tại phòng tập, sân vận động hoặc nhà riêng.

trang trọng

Hoạt động sử dụng trí óc hoặc kỹ năng nhất định.

He exercises his right to vote.

Anh ta thực hiện quyền bầu cử của mình.

💡

Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị.

Cụm từ kết hợp

do exerciselàm bài tậpphysical exercisebài tập thể chấtmental exercisebài tập trí óc

Từ đồng nghĩa

workouttrainingpractice

Từ trái nghĩa

inactivityrest

Cụm từ liên quan

exercise routinecụm từ
chương trình tập luyện
exercise bikecụm từ
máy tập xe đạp

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'exercise' có thể dùng cho cả thể chất và trí óc, nên cần phân biệt ngữ cảnh.

⚡Quy tắc vàng

Động từ và danh từ

Khi 'exercise' là động từ, nó thường đi với 'right' (thực hiện quyền) hoặc 'control' (kiểm soát). Khi là danh từ, nó thường đi với 'physical' (thể chất) hoặc 'mental' (trí óc).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'exercitium', có nghĩa là 'hoạt động' hoặc 'bài tập'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'exercise' có thể là danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, 'bài tập' thường được sử dụng cho cả hai nghĩa.

Phân tích từ

ex-
ra khỏi, từ
prefix
+
-ercit-
làm việc, hoạt động
root
+
-e
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.