ever since

/ˈɛvər sɪns/
từ khi

I've been happy ever since I met you.

Tôi đã vui vẻ từ khi gặp bạn.


thông thường

Từ một thời điểm nào đó trong quá khứ cho đến bây giờ, thường dùng để chỉ một sự kiện hoặc thời điểm quan trọng.

She's been studying hard ever since she failed her exam.

Cô ấy đã học chăm chỉ từ khi cô ấy trượt kỳ thi.

Ever since the pandemic, people have been more cautious.

Từ khi đại dịch, mọi người đã trở nên cẩn thận hơn.

Thường dùng để chỉ một sự thay đổi hoặc sự kiện quan trọng trong quá khứ.

Cụm từ kết hợp

ever since thentừ khi đóever since I was a childtừ khi tôi còn nhỏ

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'ever since' để chỉ một sự kiện cụ thể trong quá khứ, không dùng cho các khoảng thời gian không xác định.

Nguồn gốc từ

Từ 'ever' (luôn) và 'since' (từ khi), kết hợp để chỉ một khoảng thời gian từ một sự kiện trong quá khứ đến hiện tại.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ một sự thay đổi hoặc sự kiện quan trọng trong quá khứ.

Từ Điển Anh Việt