every now and then

/ˈevri naʊ ænd ðen/
adverbial phraseTrung cấp💡 thỉnh thoảng

She calls her parents every now and then to check on them.

Cô ấy gọi cha mẹ mình thỉnh thoảng để xem họ có khỏe không.

thông thường

Một cách không đều định, ở những khoảng thời gian không cố định, thường là không thường xuyên nhưng không quá xa cách nhau.

He likes to take a break and go for a walk every now and then.

Anh ấy thích nghỉ ngơi và đi dạo thỉnh thoảng.

We should clean the garage every now and then to keep it organized.

Chúng ta nên dọn dẹp nhà xưởng thỉnh thoảng để giữ gìn sạch sẽ.

💡

Thường dùng để mô tả hành động xảy ra không đều định nhưng không quá xa cách nhau.

Cụm từ kết hợp

every now and thenthỉnh thoảng

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông thường

Câu này thường dùng để mô tả hành động xảy ra không đều định, không phải là một cách diễn đạt chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ cách diễn đạt thông thường để mô tả sự không đều định trong thời gian.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thông thường để chỉ sự không đều định trong thời gian, không phải là một cách diễn đạt chính thức.

Từ Điển Anh Việt