evening meal

/ˈiːvnɪŋ miːl/
bữa tối

We usually have a light evening meal before watching TV.

Chúng tôi thường ăn một bữa tối nhẹ trước khi xem TV.


trang trọngthông thường

Bữa ăn vào buổi tối, thường là bữa ăn cuối cùng trong ngày.

After a long day at work, I enjoy a quiet evening meal with my family.

Sau một ngày làm việc dài, tôi thích thưởng thức bữa tối yên tĩnh cùng gia đình.

The restaurant serves a special evening meal during the holiday season.

Quán ăn phục vụ một bữa tối đặc biệt trong mùa lễ.

Thông thường, 'evening meal' đề cập đến bữa tối, nhưng trong một số văn hóa, nó cũng có thể đề cập đến bữa ăn tối muộn.

Cụm từ kết hợp

light evening mealbữa tối nhẹhearty evening mealbữa tối đầy đủfamily evening mealbữa tối gia đình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

dinnercụm từ
bữa tối
suppercụm từ
bữa ăn tối muộn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý rằng 'evening meal' thường được dùng để chỉ bữa tối, nhưng trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể đề cập đến bữa ăn tối muộn.

Nguồn gốc từ

Từ 'evening' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'efen', nghĩa là 'buổi tối', và 'meal' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mæl', nghĩa là 'bữa ăn'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'evening meal' thường được dùng để chỉ bữa tối, nhưng trong một số vùng miền, nó cũng có thể đề cập đến bữa ăn tối muộn. Trong tiếng Việt, 'bữa tối' là từ thông dụng nhất để chỉ bữa ăn vào buổi tối.

Phân tích từ

evening
buổi tối
root
+
meal
bữa ăn
root
Từ Điển Anh Việt