evening meal

/ˈiːvnɪŋ miːl/
noun phraseCơ bản
trang trọng

Bữa ăn tối, bữa ăn vào buổi tối

We usually have a light evening meal before watching TV.

Chúng tôi thường ăn một bữa tối nhẹ trước khi xem TV.

The restaurant serves a special evening meal on Fridays.

Quán ăn này phục vụ một bữa tối đặc biệt vào các ngày thứ Sáu.

💡

Trong tiếng Anh, 'evening meal' thường được dùng để chỉ bữa ăn tối, nhưng cũng có thể dùng để chỉ bữa ăn vào buổi tối nếu có ngữ cảnh cụ thể.

Cụm từ kết hợp

have an evening mealăn bữa tốiprepare the evening mealchuẩn bị bữa tối

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

dinner partycụm từ
bữa tiệc tối
evening snackcụm từ
bữa ăn nhẹ buổi tối

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'evening meal' thường dùng để chỉ bữa ăn tối, nhưng trong tiếng Việt, 'bữa tối' là từ phổ biến hơn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'dinner' và 'supper'

'Dinner' thường dùng để chỉ bữa ăn chính vào buổi tối, còn 'supper' có thể dùng để chỉ bữa ăn nhẹ hoặc bữa ăn tối sau một bữa ăn chính khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'evening' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'efen', nghĩa là 'buổi tối', còn 'meal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mensa', nghĩa là 'bàn ăn'.

📝Ghi chú sử dụng

'Evening meal' thường dùng để chỉ bữa ăn tối, nhưng trong một số vùng miền hoặc ngữ cảnh, nó có thể dùng để chỉ bữa ăn vào buổi tối. Trong tiếng Việt, 'bữa tối' là từ phổ biến hơn.

Phân tích từ

evening
buổi tối
root
+
meal
bữa ăn
root
Từ Điển Anh Việt