since

/sɪns/
conjunctionprepositionTrung cấp
trang trọngthông thường

từ khi, từ lúc, kể từ khi

She's been happy since she got the promotion.

Cô ấy đã vui từ khi được thăng chức.

The weather has been bad since yesterday.

Thời tiết đã xấu từ hôm qua.

💡

Dùng để chỉ thời điểm bắt đầu của một sự kiện hoặc trạng thái.

trang trọngthông thường

vì, bởi vì

I'm tired since I didn't sleep well.

Tôi mệt vì tôi không ngủ tốt.

She's upset since she lost her job.

Cô ấy buồn vì cô ấy mất việc.

💡

Dùng để giải thích lý do hoặc nguyên nhân của một sự việc.

Cụm từ kết hợp

since whentừ khi nàoever sincetừ lúc đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

since whencụm từ
từ khi nào
ever sincecụm từ
từ lúc đó

💡Mẹo hay

Sử dụng 'since' với thời gian

Dùng 'since' để chỉ thời điểm bắt đầu của một sự kiện hoặc trạng thái, thường đi với thì hiện tại hoàn thành (present perfect) hoặc thì quá khứ hoàn thành (past perfect).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'since' và 'for'

'Since' dùng để chỉ thời điểm bắt đầu, còn 'for' dùng để chỉ khoảng thời gian. Ví dụ: 'I've been here since 2020' (từ năm 2020) vs. 'I've been here for three years' (ba năm).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'sincan', có nguồn gốc từ 'sīþþan' (từ khi).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'since' có thể dùng như một từ nối (conjunction) hoặc một giới từ (preposition). Khi dùng như giới từ, nó thường đi trước một danh từ hoặc đại từ. Khi dùng như từ nối, nó thường đi trước một mệnh đề.

Phân tích từ

since
từ khi
root
Từ Điển Anh Việt