every day

/ˈɛvri deɪ/
adverbTrung cấp hàng ngày
neutral

mỗi ngày, hằng ngày, mỗi ngày một lần

She drinks coffee every day.

Cô ấy uống cà phê mỗi ngày.

He checks his email every day at 9 AM.

Anh ấy kiểm tra email mỗi ngày lúc 9 giờ sáng.

💡

Dùng để chỉ sự lặp đi lặp lại mỗi ngày, không mang nghĩa 'tất cả mọi ngày trong một khoảng thời gian dài' (trong trường hợp đó dùng 'all day').

Cụm từ kết hợp

every single daymỗi ngày không trừ ngày nàoalmost every dayhầu như mỗi ngàyevery day of the weekmỗi ngày trong tuần

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

all daycụm từ
suốt cả ngày
day by daycụm từ
từng ngày một, dần dần

💡Mẹo hay

Phân biệt 'every day' và 'everyday'

'Every day' (2 từ) là trạng từ chỉ thời gian (hàng ngày). 'Everyday' (1 từ) là tính từ mang nghĩa 'thường ngày, bình thường' (ví dụ: 'everyday clothes' = quần áo thường ngày).

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'every day'

'Every day' thường đứng cuối câu hoặc sau động từ. Không dùng trước danh từ trừ khi có tính từ bổ nghĩa (ví dụ: 'every day life' là sai, phải dùng 'everyday life').

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'every' (mỗi) và 'day' (ngày), xuất hiện từ thế kỷ 16. 'Every' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ǣfre' (luôn luôn), trong khi 'day' từ tiếng Anh cổ 'dæg'.

📝Ghi chú sử dụng

Không viết tắt thành 'everyday' (một từ) trừ khi nó là tính từ (ví dụ: 'everyday life' = cuộc sống thường ngày). 'Every day' luôn là trạng từ chỉ thời gian.

Phân tích từ

every
mỗi
determiner
+
day
ngày
noun
Từ Điển Anh Việt