event

/ɪˈvɛnt/
nounCơ bản sự kiện
chung

Một sự kiện là một hoạt động, sự kiện hoặc tình huống quan trọng hoặc đáng chú ý xảy ra trong một thời gian hoặc địa điểm cụ thể.

The wedding was a joyful event for the whole family.

Buổi cưới đó là một sự kiện vui vẻ cho cả gia đình.

The company organized a charity event to raise funds.

Công ty đã tổ chức một sự kiện từ thiện để gây quỹ.

💡

Từ 'event' thường được sử dụng để mô tả các hoạt động có ý nghĩa đặc biệt hoặc được lên kế hoạch trước.

Cụm từ kết hợp

major eventsự kiện lớnsports eventsự kiện thể thaospecial eventsự kiện đặc biệt

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng 'event' chính xác

Sử dụng 'event' để mô tả các hoạt động hoặc tình huống quan trọng hoặc đáng chú ý, chứ không phải cho các hoạt động thường ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'event' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'événement', từ tiếng Latinh 'evenire' có nghĩa là 'xảy ra'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'event' thường được sử dụng để mô tả các hoạt động có ý nghĩa đặc biệt hoặc được lên kế hoạch trước. Nó có thể áp dụng cho các hoạt động xã hội, thể thao, văn hóa hoặc các tình huống quan trọng trong cuộc sống.

Từ Điển Anh Việt