every time

/ˈɛvri taɪm/
adverbial phraseTrung cấp mỗi lần
neutral

Lặp đi lặp lại vào mỗi dịp hay tình huống xảy ra; bất cứ khi nào.

Every time it rains, the roof leaks.

Mỗi lần trời mưa, mái nhà lại bị dột.

She gets nervous every time she has to speak in public.

Cô ấy luôn lo lắng mỗi lần phải nói trước đám đông.

💡

Dùng để chỉ sự lặp lại có quy luật hoặc theo thói quen. Không mang sắc thái cảm xúc trừ khi kết hợp với ngữ cảnh cụ thể.

Cụm từ kết hợp

every time without failmỗi lần đều thế, lúc nào cũng vậyevery time againlại lần nữaevery single timemỗi lần đều, không ngoại lệ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

each and every timecụm từ
nhấn mạnh sự lặp lại tuyệt đối
time after timecụm từ
lặp đi lặp lại nhiều lần

💡Mẹo hay

Phân biệt 'every time' và 'each time'

'Every time' thường nhấn mạnh sự tổng quát hơn, trong khi 'each time' có thể nhấn mạnh từng trường hợp riêng biệt. Ví dụ: 'Every time I see him, he’s happy' (Mỗi lần tôi gặp anh ấy, anh ấy đều vui) vs 'Each time I see him, he tells me a different story' (Mỗi lần tôi gặp anh ấy, anh ấy lại kể một câu chuyện khác).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Every time' thường đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ. Khi đứng đầu câu, luôn theo sau bởi dấu phẩy. Ví dụ: 'Every time she visits, she brings a gift.' hoặc 'She gets excited every time she hears that song.'

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'every' (mỗi) và 'time' (lần, thời điểm), xuất hiện từ thế kỷ 16 với nghĩa ban đầu là 'mỗi dịp'. Cấu trúc này được vay mượn từ tiếng Anh trung đại.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường đứng đầu hoặc giữa câu. Khi đứng đầu câu, thường theo sau bởi dấu phẩy. Không dùng 'every time' để chỉ một sự kiện đơn lẻ trong quá khứ trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng (ví dụ: 'I called her every time I was in trouble' - Tôi gọi cô ấy mỗi lần gặp khó khăn).

Phân tích từ

every
mỗi, tất cả
determiner
+
time
lần, thời điểm
noun
Từ Điển Anh Việt