false
/fɔːls/adjective★Cơ bản— sai
trang trọng
Không đúng, không chính xác, trái với sự thật.
He gave a false testimony in court.
Anh ta đã làm chứng giả trong tòa án.
💡
Thường dùng để mô tả thông tin, tuyên bố hoặc hành động không chính xác.
thông thường
Giả, không thực sự.
Her smile was false.
Nụ cười của cô ấy là giả.
💡
Dùng để mô tả cảm xúc hoặc hành động không chân thực.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'false' trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'false' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, như trong pháp lý hoặc khoa học, để mô tả thông tin không chính xác.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'false' và 'fake'
'False' thường dùng để mô tả thông tin hoặc tuyên bố không chính xác, còn 'fake' thường dùng để mô tả vật chất giả.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'falsus', có nghĩa là 'sai, không đúng'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'false' thường dùng để mô tả thông tin, tuyên bố hoặc hành động không chính xác. Nó cũng có thể dùng để mô tả cảm xúc hoặc hành động không chân thực.
Phân tích từ
false
sai, không đúng
rootTừ Điển Anh Việt