incorrect

/ɪnˈkɒrɛkt/
adjectiveTrung cấp sai
trang trọng

Không đúng, không chính xác, trái với sự thật hoặc tiêu chuẩn.

The information provided was incorrect.

Thông tin được cung cấp là không chính xác.

He gave an incorrect address.

Anh ấy đã cung cấp một địa chỉ sai.

💡

Thường dùng để chỉ sai sót trong thông tin, hành động hoặc kết quả.

Cụm từ kết hợp

incorrect informationthông tin saiincorrect answercâu trả lời saiincorrect spellingchữ viết sai

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

incorrectlyadverb
không đúng, sai

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy kiểm tra lại thông tin trước khi gọi nó là 'incorrect' để tránh gây nhầm lẫn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'incorrect' bắt nguồn từ tiếng Latin 'incorrectus', từ 'in-' (không) và 'correctus' (được sửa chữa).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sai sót trong thông tin hoặc hành động, có thể mang tính chính thức hoặc thông thường.

Phân tích từ

in-
không
prefix
+
correct
đúng, chính xác
root
Từ Điển Anh Việt