Looking up...
một phần, không hoàn toàn
She agreed partly because she felt pressured.
Cô ấy đồng ý một phần vì cảm thấy bị áp lực.
The solution is partly correct.
Giải pháp này một phần là đúng.
Dùng để chỉ việc gì đó không hoàn toàn hoặc chỉ một phần nào đó.
Dùng 'partly' để chỉ việc gì đó không hoàn toàn hoặc chỉ một phần nào đó.
Từ gốc tiếng Anh 'part' (một phần) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Thường dùng để chỉ sự không hoàn toàn hoặc chỉ một phần nào đó của một sự việc.