altogether

/ˌɔl.təˈɡɛð.ər/
adverbTrung cấp tổng cộng
chung

tổng cộng; toàn bộ; nói chung

Altogether, the project cost over $1 million.

Tổng cộng, dự án tiêu tốn hơn 1 triệu đô la.

She was altogether happy with the results.

Cô ấy hoàn toàn hài lòng với kết quả.

💡

Thường đứng cuối câu để chỉ tổng số hoặc mức độ hoàn toàn.

trang trọng

hoàn toàn; toàn bộ

The plan was altogether different from what we expected.

Kế hoạch hoàn toàn khác biệt so với những gì chúng tôi mong đợi.

💡

Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt hoặc mức độ hoàn toàn.

Cụm từ kết hợp

altogether differenthoàn toàn khác biệtaltogether newhoàn toàn mớialtogether happyhoàn toàn hài lòng

Cụm từ liên quan

all togethercụm từ
tất cả cùng nhau

💡Mẹo hay

Phân biệt 'altogether' và 'all together'

'Altogether' (một từ) nghĩa là 'tổng cộng' hoặc 'hoàn toàn'. 'All together' (hai từ) nghĩa là 'tất cả cùng nhau'. Ví dụ: 'They were all together in the room' (Họ ở tất cả cùng nhau trong phòng).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Altogether' thường đứng cuối câu hoặc trước tính từ/trạng từ để nhấn mạnh. Ví dụ: 'The plan was altogether different' (Kế hoạch hoàn toàn khác biệt).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'eal togeþer' (toàn bộ cùng nhau), kết hợp 'eal' (toàn bộ) + 'together' (cùng nhau).

📝Ghi chú sử dụng

Không nhầm lẫn với 'all together' (tất cả cùng nhau). 'Altogether' thường đứng cuối câu trong vai trò trạng từ chỉ tổng số hoặc mức độ hoàn toàn.

Phân tích từ

al
toàn bộ (tiền tố)
prefix
+
together
cùng nhau
root
Từ Điển Anh Việt