Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. emo

emo

/ˈiːmoʊ/
thể loại nhạc hoặc phong cách sống của thanh thiếu niên

She listens to emo music to express her feelings.

Cô ấy nghe nhạc thể loại emo để bày tỏ cảm xúc của mình.


thông thường

Một thể loại nhạc rock có giai điệu đau buồn và lời bài hát nói về cảm xúc, tâm trạng trầm lắng hoặc sự cô độc.

The band's emo album resonated with many teenagers.

Album thể loại emo của ban nhạc đã gây cộng hưởng với nhiều thanh thiếu niên.

Thể loại nhạc emo thường liên quan đến phong cách thời trang đen tối và biểu hiện cảm xúc mạnh mẽ.

thông thường

Một phong cách sống hoặc cách thể hiện cảm xúc của thanh thiếu niên, thường liên quan đến sự trầm lắng, cô độc hoặc sự không hài lòng với cuộc sống.

He has an emo attitude, always wearing dark clothes and expressing his sadness openly.

Anh ấy có thái độ theo phong cách emo, luôn mặc quần áo đen và bày tỏ sự buồn của mình một cách công khai.

Phong cách emo thường liên quan đến sự biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ và phong cách thời trang đặc biệt.

Cụm từ kết hợp

emo musicnhạc thể loại emoemo fashionphong cách thời trang emoemo subculturephong trào văn hóa emo

Từ đồng nghĩa

alternativegothicpunk

Từ trái nghĩa

mainstreamhappy

Cụm từ liên quan

emo kidcụm từ
thanh thiếu niên theo phong cách emo
emo scenecụm từ
phong trào văn hóa emo

Mẹo hay

Sử dụng từ 'emo' trong ngữ cảnh thích hợp

Từ 'emo' thường được dùng trong ngữ cảnh âm nhạc hoặc văn hóa thanh thiếu niên, nên hãy sử dụng nó một cách chính xác để tránh hiểu nhầm.

Quy tắc vàng

Không sử dụng từ 'emo' một cách tiêu cực

Từ 'emo' có thể được dùng một cách tiêu cực để chỉ những người quá cảm xúc, nên hãy sử dụng nó một cách cẩn thận.

Nguồn gốc từ

Từ 'emo' là viết tắt của 'emotional hardcore', một thể loại nhạc rock có nguồn gốc từ thập niên 1980.

Ghi chú sử dụng

Từ 'emo' thường được dùng để mô tả một phong cách nhạc hoặc cách sống của thanh thiếu niên, nhưng cũng có thể được sử dụng một cách tiêu cực để chỉ những người quá cảm xúc.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.