Looking up...
liên quan đến cảm xúc hoặc cảm xúc mạnh mẽ
The movie had an emotional impact on many viewers.
Phim ảnh đã gây ảnh hưởng mạnh mẽ về mặt cảm xúc đối với nhiều khán giả.
Thường dùng để mô tả sự mạnh mẽ hoặc sâu sắc của cảm xúc.
dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc
He is very emotional and often reacts strongly to criticism.
Anh ấy rất dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc và thường phản ứng mạnh mẽ với những lời chỉ trích.
Trong tâm lý học, có thể dùng để mô tả tính cách của một người.
'Emotional' thường dùng để mô tả sự mạnh mẽ của cảm xúc, không nên dùng cho những tình huống bình thường.
'Emotional' là tính từ, còn 'emotion' là danh từ.
Từ gốc Latin 'emovere' (di chuyển, làm động) + hậu tố '-al' (liên quan đến).
Trong tiếng Anh, 'emotional' thường dùng để mô tả sự mạnh mẽ hoặc sâu sắc của cảm xúc. Trong tiếng Việt, 'có tính cảm xúc' là cách dịch phổ biến nhất.