due to technical difficulties
do vì sự cố kỹ thuậtThe live stream was interrupted due to technical difficulties.
Phát sóng trực tiếp bị gián đoạn do sự cố kỹ thuật.
Một cụm từ được sử dụng để giải thích sự cố hoặc gián đoạn do vấn đề kỹ thuật.
The event was postponed due to technical difficulties.
Sự kiện bị hoãn lại do sự cố kỹ thuật.
We apologize for the inconvenience due to technical difficulties.
Chúng tôi xin lỗi vì sự bất tiện do sự cố kỹ thuật.
Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến công nghệ, truyền thông hoặc dịch vụ trực tuyến.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Cụm từ này thường được sử dụng trong các thông báo chính thức hoặc thông báo lỗi, không nên sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường.
Quy tắc vàng
Cấu trúc chính xác
Cụm từ này phải được sử dụng với 'due to' theo sau bởi 'technical difficulties' để đảm bảo ý nghĩa chính xác.
Nguồn gốc từ
Cụm từ này được hình thành từ 'due to' (do) và 'technical difficulties' (vấn đề kỹ thuật).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các thông báo chính thức hoặc thông báo lỗi để giải thích sự cố kỹ thuật.