due

/duː/
adjectivenounTrung cấp được dự kiến
trang trọngthông thường

Được dự kiến hoặc phải thực hiện vào một thời điểm hoặc ngày nhất định.

The meeting is due to start at 3 PM.

Buổi họp dự kiến bắt đầu lúc 3 giờ chiều.

Her baby is due in May.

Con bé của cô dự kiến sinh vào tháng Năm.

💡

Thường dùng với động từ 'to be' hoặc 'to be due' để chỉ thời gian hoặc ngày phải hoàn thành việc gì đó.

💰Tài chính
trang trọng

Tiền hoặc khoản nợ phải trả.

The invoice is due next month.

Hóa đơn phải trả vào tháng tới.

💡

Trong tài chính, 'due' thường dùng để chỉ thời hạn thanh toán.

Cụm từ kết hợp

due todo vìdue datengày hạnlong dueđã quá hạn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng 'due'

Lưu ý rằng 'due' thường dùng với 'to be' hoặc 'to be due' để chỉ thời gian hoặc ngày phải hoàn thành việc gì đó.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'due' và 'due to'

'Due' là tính từ hoặc danh từ, còn 'due to' là một cụm từ giới từ, có nghĩa là 'do vì'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'debitus', có nghĩa là 'nợ' hoặc 'phải trả'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'due' thường dùng với 'to be' để chỉ thời gian hoặc ngày phải hoàn thành việc gì đó. Trong tài chính, nó thường dùng để chỉ thời hạn thanh toán.

Phân tích từ

due
được dự kiến hoặc phải trả
root
Từ Điển Anh Việt