Looking up...
The payment is due by Friday.
Số tiền phải trả trước ngày thứ Sáu.
Được dự kiến hoặc phải thực hiện vào một thời điểm hoặc ngày nhất định.
The meeting is due to start at 3 PM.
Buổi họp dự kiến bắt đầu lúc 3 giờ chiều.
Her baby is due in May.
Con bé của cô dự kiến sinh vào tháng Năm.
Thường dùng với động từ 'to be' hoặc 'to be due' để chỉ thời gian hoặc ngày phải hoàn thành việc gì đó.
Tiền hoặc khoản nợ phải trả.
The invoice is due next month.
Hóa đơn phải trả vào tháng tới.
Trong tài chính, 'due' thường dùng để chỉ thời hạn thanh toán.
Lưu ý rằng 'due' thường dùng với 'to be' hoặc 'to be due' để chỉ thời gian hoặc ngày phải hoàn thành việc gì đó.
'Due' là tính từ hoặc danh từ, còn 'due to' là một cụm từ giới từ, có nghĩa là 'do vì'.
Từ gốc Latin 'debitus', có nghĩa là 'nợ' hoặc 'phải trả'.
Trong tiếng Anh, 'due' thường dùng với 'to be' để chỉ thời gian hoặc ngày phải hoàn thành việc gì đó. Trong tài chính, nó thường dùng để chỉ thời hạn thanh toán.