Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. due

due

/duː/

What does "due" mean in Vietnamese?

được dự kiến

The payment is due by Friday.

Số tiền phải trả trước ngày thứ Sáu.


How to use "due" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

trang trọngthông thường

Được dự kiến hoặc phải thực hiện vào một thời điểm hoặc ngày nhất định.

The meeting is due to start at 3 PM.

Buổi họp dự kiến bắt đầu lúc 3 giờ chiều.

Her baby is due in May.

Con bé của cô dự kiến sinh vào tháng Năm.

Thường dùng với động từ 'to be' hoặc 'to be due' để chỉ thời gian hoặc ngày phải hoàn thành việc gì đó.

Tài chính
trang trọng

Tiền hoặc khoản nợ phải trả.

The invoice is due next month.

Hóa đơn phải trả vào tháng tới.

Trong tài chính, 'due' thường dùng để chỉ thời hạn thanh toán.

Cụm từ kết hợp

due todo vìdue datengày hạnlong dueđã quá hạn

Từ đồng nghĩa

scheduledexpectedpayable

Từ trái nghĩa

overdueunpaidunexpected

Cụm từ liên quan

due tocụm từ
do vì
due datecụm từ
ngày hạn

Mẹo hay

Sử dụng 'due'

Lưu ý rằng 'due' thường dùng với 'to be' hoặc 'to be due' để chỉ thời gian hoặc ngày phải hoàn thành việc gì đó.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'due' và 'due to'

'Due' là tính từ hoặc danh từ, còn 'due to' là một cụm từ giới từ, có nghĩa là 'do vì'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'debitus', có nghĩa là 'nợ' hoặc 'phải trả'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'due' thường dùng với 'to be' để chỉ thời gian hoặc ngày phải hoàn thành việc gì đó. Trong tài chính, nó thường dùng để chỉ thời hạn thanh toán.

Phân tích từ

due
được dự kiến hoặc phải trả
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.