Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

dull as dishwater

/dʌl æz ˈdɪʃˌwɔːtər/
adjective phrase★Trung cấp💡 nhạt nhẽo vô cùng◆thành ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Mô tả sự nhàm chán tột độ, đến mức không thể chịu đựng nổi. Thể hiện cảm giác chán ngán sâu sắc khi tham gia vào hoạt động, sự kiện, hoặc cuộc trò chuyện không thu hút.
¶ Nghĩa đen
Nhạt nhẽo như nước rửa bát (có vị nhạt, không hấp dẫn).
Phân tích nghĩa đen
dullkhông có vị, nhạt+asnhư+dishwaternước rửa bát (thường nhạt, không ngon)
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh thức ăn nhạt khi ăn phải nước rửa bát còn đọng lại trên đĩa. Cảm giác khó chịu, thiếu hứng thú đến mức muốn từ bỏ ngay lập tức.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Bạn tham dự một buổi thuyết trình dài dòng về chủ đề không liên quan đến mình. Sau 10 phút, bạn cảm thấy buồn ngủ và thầm nghĩ: 'Bài thuyết trình này dull as dishwater!'
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh văn hóa phương Tây về sự ghét bỏ những thứ nhạt nhẽo. Nước rửa bát (dishwater) thường được coi là thứ vô vị, không hấp dẫn, nên được dùng làm phép so sánh cho sự nhàm chán.
thông thường

Cực kỳ nhạt nhẽo, thiếu hấp dẫn hoặc thú vị; gây cảm giác chán ngán đến mức không thể chịu nổi.

The lecture was as dull as dishwater, and half the students fell asleep.

Bài giảng nhạt nhẽo vô cùng, và nửa lớp sinh viên đã ngủ gục.

Her conversation was dull as dishwater, so I excused myself.

Câu chuyện của cô ấy nhạt nhẽo vô cùng, nên tôi xin phép rời đi.

💡

Thường dùng để mô tả những thứ nhàm chán, thiếu sức sống như thức ăn nhạt, cuộc trò chuyện vô vị, hoặc sự kiện không thu hút.

Cụm từ kết hợp

as dull as dishwaternhạt nhẽo vô cùng

Từ đồng nghĩa

boringtediousuninterestingmind-numbingsoporific

Từ trái nghĩa

excitingfascinatingthrillingengaging

Cụm từ liên quan

boring as watching paint drythành ngữ
cực kỳ nhàm chán
kill timeđộng từ cụm
giết thời gian
yawn-festlóng
sự kiện cực kỳ nhàm chán

💡Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Thay vì nói 'rất nhạt nhẽo', bạn có thể dùng 'dull as dishwater' để biểu đạt sự chán ngán một cách sinh động và gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng

Cụm từ này mang tính chất thân mật, không phù hợp trong văn viết trang trọng, hợp đồng, hay tài liệu học thuật.

📖Nguồn gốc từ

Hình ảnh so sánh thức ăn nhạt như nước rửa bát (dishwater) xuất hiện từ thế kỷ 19. Nước rửa bát thường có vị nhạt, không hấp dẫn, nên được dùng làm phép so sánh cho sự nhàm chán cực độ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc văn nói. Không phù hợp trong ngữ cảnh trang trọng. Có thể thay thế bằng các từ như 'nhạt nhẽo', 'vô vị', 'tẻ nhạt' tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

dull
nhạt nhẽo, thiếu hấp dẫn
adjective
+
as
như
preposition
+
dishwater
nước rửa bát (thường nhạt, không hấp dẫn)
noun
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.