Looking up...
Cực kỳ nhạt nhẽo, thiếu hấp dẫn hoặc thú vị; gây cảm giác chán ngán đến mức không thể chịu nổi.
The lecture was as dull as dishwater, and half the students fell asleep.
Bài giảng nhạt nhẽo vô cùng, và nửa lớp sinh viên đã ngủ gục.
Her conversation was dull as dishwater, so I excused myself.
Câu chuyện của cô ấy nhạt nhẽo vô cùng, nên tôi xin phép rời đi.
Thường dùng để mô tả những thứ nhàm chán, thiếu sức sống như thức ăn nhạt, cuộc trò chuyện vô vị, hoặc sự kiện không thu hút.
Thay vì nói 'rất nhạt nhẽo', bạn có thể dùng 'dull as dishwater' để biểu đạt sự chán ngán một cách sinh động và gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
Cụm từ này mang tính chất thân mật, không phù hợp trong văn viết trang trọng, hợp đồng, hay tài liệu học thuật.
Hình ảnh so sánh thức ăn nhạt như nước rửa bát (dishwater) xuất hiện từ thế kỷ 19. Nước rửa bát thường có vị nhạt, không hấp dẫn, nên được dùng làm phép so sánh cho sự nhàm chán cực độ.
Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc văn nói. Không phù hợp trong ngữ cảnh trang trọng. Có thể thay thế bằng các từ như 'nhạt nhẽo', 'vô vị', 'tẻ nhạt' tùy ngữ cảnh.