Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

dull blade

/dʌl bleɪd/
noun phrase★Trung cấp💡 lưỡi dao cùn
chung

một lưỡi dao không sắc bén, không thể cắt tốt

This knife is a dull blade; it can't even cut through paper.

Con dao này là một lưỡi dao cùn; nó thậm chí không thể cắt qua giấy.

💡

Thường được dùng để mô tả vật dụng sắc bén (dao, kéo, kiếm) không còn khả năng cắt hay xuyên thủng.

Cụm từ kết hợp

sharpen a dull blademài lưỡi dao cùnreplace a dull bladethay thế lưỡi dao cùndull blade syndromehội chứng lưỡi dao cùn (ám chỉ sự thiếu tiến bộ, trì trệ)

Từ đồng nghĩa

blunt knifeunsharpened bladedull edge

Từ trái nghĩa

sharp bladerazorkeen edge

Cụm từ liên quan

broken bladecụm từ
lưỡi dao bị gãy
double-edged swordẩn dụ
con dao hai lưỡi (vừa lợi vừa hại)

💡Mẹo hay

Phân biệt 'dull' và 'blunt'

'Dull' thường ám chỉ vật dụng không còn sắc bén do sử dụng lâu ngày nhưng vẫn giữ nguyên hình dạng. 'Blunt' chỉ vật dụng vốn không được thiết kế sắc bén từ đầu (ví dụ: dao cùn do sản xuất kém).

⚡Quy tắc vàng

Dùng 'dull blade' trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng cụm từ này cho các vật dụng không phải dao (ví dụ: 'dull pencil' không chính xác bằng 'blunt pencil').

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'dull' (cùn, không sắc) và 'blade' (lưỡi dao), xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 14. 'Dull' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'dol' (ngu ngốc, chậm chạp), sau đó phát triển nghĩa 'không sắc' vào thế kỷ 15. 'Blade' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'blæd' (lưỡi dao, kiếm), liên quan đến tiếng Đức cổ 'blat' (tấm kim loại).

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng theo nghĩa đen trong ngữ cảnh nấu ăn, săn bắn hoặc công việc thủ công. Có thể dùng như một phép ẩn dụ trong giao tiếp (ví dụ: 'His writing is a dull blade' nghĩa là bài viết của anh ấy không sắc sảo, thiếu thuyết phục).

Phân tích từ

dull
không sắc bén, cùn
adjective
+
blade
lưỡi dao, phần sắc của dao
noun
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.