Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

dull conversation

/dʌl ˌkɒnvəˈseɪʃən/
noun phrase★Trung cấp💡 cuộc trò chuyện tẻ nhạt
thông thường

Cuộc trò chuyện thiếu hứng thú, không gây kích thích hoặc thu hút sự chú ý; thường diễn ra một cách nhàm chán và thiếu sáng tạo.

The meeting dragged on with dull conversation about quarterly reports.

Cuộc họp kéo dài với cuộc trò chuyện tẻ nhạt về báo cáo doanh thu hàng quý.

She excused herself from the dull conversation at the party.

Cô ấy xin phép rời khỏi cuộc trò chuyện tẻ nhạt ở bữa tiệc.

💡

Thường được dùng để miêu tả các cuộc trò chuyện không mang lại giá trị giải trí hoặc thông tin hữu ích.

Cụm từ kết hợp

have a dull conversationcó một cuộc trò chuyện tẻ nhạtsit through a dull conversationngồi nghe một cuộc trò chuyện tẻ nhạtavoid dull conversationtránh những cuộc trò chuyện tẻ nhạt

Từ đồng nghĩa

boring talktedious chatuninteresting discussionmonotonous conversation

Từ trái nghĩa

engaging conversationlively discussionfascinating talkstimulating chat

Cụm từ liên quan

small talkcụm từ
Cuộc trò chuyện xã giao, không quan trọng
dead aircụm từ
Sự im lặng khó xử trong cuộc trò chuyện

💡Mẹo hay

Cách diễn đạt thay thế

Thay vì lặp lại 'dull conversation', bạn có thể dùng 'a snooze-fest of a chat' (một cuộc trò chuyện buồn đến phát ngủ) trong ngữ cảnh thân mật hoặc 'a lackluster discussion' (cuộc thảo luận thiếu sinh động) trong ngữ cảnh trang trọng.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'dull conversation'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu hứng thú hoặc nhàm chán trong giao tiếp, đặc biệt khi người nói cảm thấy mệt mỏi hoặc không muốn tham gia.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'dull' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'dol' (cùn, chậm chạp) và 'conversation' từ tiếng Latin 'conversatio' (sự giao tiếp). Sự kết hợp này xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 16, ban đầu mang nghĩa đen về việc giao tiếp không sinh động.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc công việc để chỉ những cuộc trò chuyện thiếu hứng thú. Không nên nhầm lẫn với 'boring talk' (nói chuyện nhàm chán) vì 'dull conversation' nhấn mạnh sự thiếu sinh động hơn là sự lặp đi lặp lại.

Phân tích từ

dull
tẻ nhạt, thiếu sinh động
adjective
+
conversation
cuộc trò chuyện, cuộc thảo luận
noun
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.