Looking up...
Cuộc trò chuyện thiếu hứng thú, không gây kích thích hoặc thu hút sự chú ý; thường diễn ra một cách nhàm chán và thiếu sáng tạo.
The meeting dragged on with dull conversation about quarterly reports.
Cuộc họp kéo dài với cuộc trò chuyện tẻ nhạt về báo cáo doanh thu hàng quý.
She excused herself from the dull conversation at the party.
Cô ấy xin phép rời khỏi cuộc trò chuyện tẻ nhạt ở bữa tiệc.
Thường được dùng để miêu tả các cuộc trò chuyện không mang lại giá trị giải trí hoặc thông tin hữu ích.
Thay vì lặp lại 'dull conversation', bạn có thể dùng 'a snooze-fest of a chat' (một cuộc trò chuyện buồn đến phát ngủ) trong ngữ cảnh thân mật hoặc 'a lackluster discussion' (cuộc thảo luận thiếu sinh động) trong ngữ cảnh trang trọng.
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu hứng thú hoặc nhàm chán trong giao tiếp, đặc biệt khi người nói cảm thấy mệt mỏi hoặc không muốn tham gia.
Từ 'dull' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'dol' (cùn, chậm chạp) và 'conversation' từ tiếng Latin 'conversatio' (sự giao tiếp). Sự kết hợp này xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 16, ban đầu mang nghĩa đen về việc giao tiếp không sinh động.
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc công việc để chỉ những cuộc trò chuyện thiếu hứng thú. Không nên nhầm lẫn với 'boring talk' (nói chuyện nhàm chán) vì 'dull conversation' nhấn mạnh sự thiếu sinh động hơn là sự lặp đi lặp lại.